Khi bị viêm phổi, người bệnh thường ăn uống kém do sốt, mệt mỏi, ho hoặc khó thở, trong khi cơ thể vẫn cần đủ năng lượng và dưỡng chất để phục hồi. Vậy viêm phổi nên ăn gì, cần hạn chế thực phẩm nào và xây dựng chế độ ăn ra sao? Những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn để chăm sóc dinh dưỡng phù hợp trong quá trình điều trị và phục hồi.
Vai trò của dinh dưỡng đối với người bị viêm phổi
Theo khuyến cáo quản lý viêm phổi của ATS/IDSA, dinh dưỡng hợp lý góp phần duy trì thể trạng và tạo điều kiện thuận lợi cho cơ thể phục hồi trong thời gian mắc viêm phổi. Khi bị viêm phổi kèm sốt, nhu cầu năng lượng của cơ thể thường tăng lên, trong khi khả năng ăn uống lại giảm - đây chính là lý do chế độ dinh dưỡng cần được chú trọng. Trong khi đó, mệt mỏi, chán ăn, ho hoặc khó thở có thể khiến lượng thức ăn tiêu thụ giảm, làm tăng nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng nếu tình trạng kéo dài.
Một chế độ ăn phù hợp mang lại những vai trò quan trọng như:
- Đáp ứng nhu cầu năng lượng: Cung cấp năng lượng cần thiết để duy trì các hoạt động của cơ thể trong thời gian mắc bệnh và phục hồi.
- Duy trì khối cơ: Protein từ chế độ ăn giúp hạn chế mất khối cơ khi người bệnh giảm vận động hoặc ăn uống kém kéo dài.
- Hỗ trợ chức năng miễn dịch: Protein, vitamin và khoáng chất là những thành phần cần thiết để hệ miễn dịch hoạt động bình thường và đáp ứng với tình trạng nhiễm trùng.
- Hỗ trợ quá trình sửa chữa và phục hồi mô: Cung cấp đầy đủ năng lượng, protein cùng các vi chất cần thiết tạo điều kiện cho các quá trình tái tạo của cơ thể sau tổn thương và nhiễm trùng.
- Hạn chế nguy cơ suy dinh dưỡng: Đảm bảo khẩu phần phù hợp đặc biệt quan trọng với trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có bệnh nền hoặc người ăn uống kém.
- Duy trì cân bằng dịch: Bổ sung lượng dịch phù hợp giúp phòng ngừa thiếu nước do sốt hoặc ăn uống kém, và hỗ trợ làm loãng dịch tiết đường hô hấp để dễ khạc đờm hơn.
Như vậy, chế độ dinh dưỡng là một phần quan trọng trong chăm sóc người bị viêm phổi, nhưng không thể thay thế việc thăm khám và điều trị nguyên nhân theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh vẫn cần tuân thủ phác đồ điều trị và duy trì chế độ ăn phù hợp để hỗ trợ cơ thể trong quá trình phục hồi.

Dinh dưỡng hợp lý giúp duy trì thể trạng và hỗ trợ cơ thể phục hồi
Viêm phổi nên ăn gì để hỗ trợ cơ thể phục hồi?
Người bị viêm phổi nên duy trì chế độ ăn đa dạng, ưu tiên thịt nạc, cá, trứng, sữa, rau xanh, trái cây, ngũ cốc và các loại củ giàu tinh bột, và bổ sung lượng nước phù hợp. Tùy mức độ chán ăn, khả năng nhai nuốt, tình trạng sức khỏe và bệnh lý đi kèm, loại thực phẩm, khẩu phần cũng như cách chế biến cần được điều chỉnh để người bệnh dễ ăn và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng. Cụ thể, những nhóm thực phẩm và đồ uống có thể ưu tiên trong chế độ ăn hằng ngày gồm:
1. Thịt nạc, cá, trứng và các thực phẩm giàu protein
Protein là dưỡng chất cần được chú trọng trong khẩu phần của người mắc viêm phổi, đặc biệt khi tình trạng sốt, chán ăn hoặc giảm vận động kéo dài làm tăng nguy cơ mất khối cơ. Các axit amin từ protein không chỉ tham gia duy trì và sửa chữa mô mà còn cần thiết cho quá trình tổng hợp enzyme, kháng thể và nhiều thành phần của hệ miễn dịch. Vì vậy, người bệnh nên lựa chọn đa dạng nguồn protein có giá trị dinh dưỡng cao như thịt lợn nạc, thịt gia cầm, cá, trứng; kết hợp đậu phụ, đậu đỗ và các nguồn protein thực vật khác.
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, nhu cầu protein cơ bản khoảng 0,8 g/kg cân nặng/ngày. Với người cao tuổi, ESPEN khuyến nghị ít nhất khoảng 1 g/kg/ngày, thường ở mức 1,0 - 1,2 g/kg/ngày khi khỏe mạnh và có thể tăng lên khoảng 1,2 - 1,5 g/kg/ngày khi mắc bệnh cấp hoặc mạn tính tùy tình trạng. Đây không phải mức protein dành riêng cho mọi trường hợp viêm phổi; người mắc bệnh thận hoặc có yêu cầu dinh dưỡng đặc biệt cần được bác sĩ xác định nhu cầu riêng.

Thịt, cá và trứng cung cấp protein cần thiết cho quá trình phục hồi
2. Sữa và các chế phẩm từ sữa
Sữa, sữa chua và phô mai là nguồn cung cấp protein chất lượng cao, đồng thời bổ sung năng lượng, canxi, phospho và một số vitamin. Đặc điểm này khiến nhóm thực phẩm từ sữa khá hữu ích với người đang chán ăn, bởi một khẩu phần tương đối nhỏ vẫn có thể đóng góp đáng kể vào tổng năng lượng và protein trong ngày. Ví dụ, khoảng 240 ml sữa bò thường cung cấp xấp xỉ 8 g protein (hàm lượng cụ thể thay đổi theo từng sản phẩm).
Không có khuyến cáo chung yêu cầu người mắc viêm phổi phải kiêng sữa vì lo ngại làm tăng tiết đờm. Nếu dung nạp tốt, người bệnh có thể sử dụng sữa hoặc sữa chua trong bữa chính hoặc bữa phụ. Tuy nhiên, người dị ứng protein sữa bò, không dung nạp lactose, mắc đái tháo đường, bệnh thận hoặc cần kiểm soát năng lượng nên lựa chọn loại và khẩu phần phù hợp. Các sản phẩm nhiều đường bổ sung cũng không nên được sử dụng quá mức.
3. Rau xanh và các loại củ
Rau xanh và rau củ cung cấp vitamin, khoáng chất, chất xơ cùng nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học. Những thành phần này tham gia vào nhiều quá trình sinh lý, bao gồm hoạt động bình thường của hệ miễn dịch và duy trì sức khỏe tổng thể. Người bệnh có thể luân phiên rau lá xanh, súp lơ, cà rốt, bí đỏ, cà chua, bí xanh và nhiều loại rau củ khác để tăng tính đa dạng của khẩu phần thay vì chỉ tập trung vào một vài thực phẩm được cho là “tăng đề kháng”.
Theo WHO, người từ 10 tuổi trở lên nên tiêu thụ ít nhất 400 g rau và trái cây mỗi ngày. Các loại củ giàu tinh bột như khoai tây, khoai lang và sắn không được tính vào lượng rau quả này. Nếu người bệnh mệt, ăn kém hoặc khó nhai, rau củ có thể được hấp, hầm hoặc nấu mềm để dễ sử dụng hơn, nhưng không nên nấu quá lâu hoặc chỉ dùng phần nước mà bỏ phần cái vì có thể làm giảm lượng chất xơ và một số dưỡng chất thực tế được tiêu thụ.
4. Trái cây giàu vitamin và khoáng chất
Trái cây là nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất, chất xơ và nước, qua đó góp phần hoàn thiện khẩu phần trong giai đoạn điều trị và phục hồi. Cam, quýt, bưởi, ổi và kiwi cung cấp vitamin C; chuối cung cấp kali; trong khi đu đủ và nhiều loại quả có màu vàng cam cung cấp carotenoid cùng các vi chất khác. Không có loại trái cây nào có khả năng điều trị viêm phổi, người bệnh nên hướng đến đa dạng thực phẩm thay vì ăn một loại với số lượng lớn.
Lượng trái cây được tính chung với rau trong mục tiêu ít nhất 400 g rau quả/ngày đối với người từ 10 tuổi trở lên. Nên ưu tiên trái cây nguyên quả hoặc dạng cắt nhỏ, nghiền mềm nếu khó ăn. Nước ép có thể được sử dụng với lượng phù hợp nhưng không nên thay thế thường xuyên cho trái cây nguyên quả vì lượng chất xơ thấp hơn và đường tự do có thể được hấp thu nhanh hơn, đặc biệt cần lưu ý ở người mắc đái tháo đường.

Trái cây đa dạng giúp bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết
5. Ngũ cốc, khoai và các thực phẩm giàu tinh bột
Cơm, yến mạch, bánh mì, ngô, khoai tây, khoai lang và các loại ngũ cốc là nguồn carbohydrate chính trong khẩu phần, giúp cung cấp năng lượng cho hoạt động của cơ thể. Đảm bảo đủ năng lượng còn giúp hạn chế việc cơ thể phải huy động protein từ cơ để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa, điều đặc biệt đáng lưu ý khi người bệnh ăn kém hoặc giảm cân trong thời gian mắc bệnh.
WHO khuyến nghị carbohydrate trong chế độ ăn chủ yếu nên đến từ ngũ cốc nguyên hạt, rau, trái cây và các loại đậu. Tuy nhiên, khả năng dung nạp cũng cần được cân nhắc: người mệt hoặc ăn kém có thể sử dụng cơm mềm, cháo đặc, khoai nghiền hoặc ngũ cốc nấu chín kỹ. Không có lượng tinh bột cố định dành riêng cho viêm phổi; khẩu phần cần được xác định dựa trên tổng nhu cầu năng lượng, cân nặng, mức độ ăn uống và bệnh lý đi kèm.
6. Cháo, súp và các món mềm dễ ăn
Cháo, súp và món hầm mềm không phải nhóm dinh dưỡng riêng biệt, nhưng dễ dung nạp hơn khi người bệnh sốt, mệt hoặc mau kiệt sức trong bữa ăn. Để tránh tình trạng “ăn được nhưng không đủ chất”, các món này nên được tăng mật độ dinh dưỡng bằng cách phối hợp nguồn tinh bột với thịt, cá, trứng hoặc đậu phụ, rau củ và lượng chất béo phù hợp. Chỉ ăn cháo trắng hoặc nước súp trong nhiều ngày có thể khiến khẩu phần thiếu năng lượng và protein.
Khi không thể hoàn thành ba bữa chính, có thể chia thành khoảng 5 - 6 bữa nhỏ/ngày, tập trung vào khẩu phần nhỏ nhưng giàu năng lượng và protein. Tuy nhiên, nếu người bệnh có khó nuốt, ho hoặc sặc khi ăn, cần thận trọng với kết cấu thức ăn. Với người bị rối loạn nuốt (dysphagia), thức ăn lỏng không phải lúc nào cũng an toàn hơn - chất lỏng loãng thậm chí có thể dễ lọt vào đường thở. Người bệnh cần được đánh giá chuyên môn để chọn độ đặc phù hợp.
7. Nước và các loại chất lỏng phù hợp
Duy trì đủ dịch có ý nghĩa quan trọng khi mắc viêm phổi, bởi sốt, thở nhanh và giảm lượng ăn uống có thể làm tăng mất nước. Cung cấp đủ dịch còn giúp duy trì độ ẩm của niêm mạc và làm dịch tiết đường hô hấp bớt đặc, nhờ đó người bệnh có thể dễ khạc đờm hơn. Nước lọc nên là lựa chọn chính; lượng dịch hằng ngày cũng có thể đến từ sữa, canh, súp và thực phẩm chứa nhiều nước.
Không có một mức nước uống riêng áp dụng cho tất cả người mắc viêm phổi. Theo EFSA, tổng lượng nước từ cả đồ uống và thực phẩm ở người trưởng thành khỏe mạnh được tham chiếu khoảng 2,0 lít/ngày đối với nữ và 2,5 lít/ngày đối với nam. Khi sốt hoặc mất dịch nhiều, nhu cầu thực tế có thể tăng và cần được điều chỉnh theo tình trạng lâm sàng. Ngược lại, người suy tim, bệnh thận hoặc đang được chỉ định hạn chế dịch không nên tự tăng lượng nước theo mức tham khảo chung mà cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.
Tìm hiểu thêm:
- Viêm Phổi Có Nguy Hiểm Không? Những Ai Dễ Gặp Biến Chứng?
- Viêm Phổi Và Lao Phổi Khác Nhau Như Thế Nào? Cách Phân Biệt
Người bị viêm phổi nên kiêng gì?
Người bị viêm phổi không cần kiêng khem quá mức hoặc loại bỏ một nhóm thực phẩm cụ thể nếu không có chỉ định riêng. Thay vào đó, người bệnh nên tránh rượu bia và hạn chế những thực phẩm có giá trị dinh dưỡng thấp, nhiều muối, đường hoặc khó dung nạp để đảm bảo khẩu phần cân đối trong quá trình phục hồi. Cụ thể, một số thực phẩm và đồ uống cần lưu ý gồm:
1. Rượu bia và đồ uống có cồn
Người bị viêm phổi nên tránh rượu bia trong thời gian điều trị và phục hồi. Đồ uống có cồn có thể góp phần gây mất nước, ảnh hưởng đến giấc ngủ và khả năng ăn uống, và có thể tương tác với một số thuốc hoặc làm tăng các tác dụng không mong muốn như buồn nôn, chóng mặt, kích ứng tiêu hóa. Vì vậy, người bệnh nên hạn chế hoàn toàn rượu bia cho đến khi sức khỏe ổn định và hoàn tất thuốc theo chỉ định.

Người bệnh nên tránh rượu bia trong thời gian điều trị và phục hồi
2. Thực phẩm chế biến sẵn và chứa nhiều muối
Mì ăn liền, đồ hộp, thịt chế biến sẵn, thức ăn nhanh, snack và các món muối thường chứa nhiều natri nhưng giá trị dinh dưỡng có thể không cân đối. WHO khuyến nghị người trưởng thành tiêu thụ dưới 2.000 mg natri/ngày, tương đương dưới 5 g muối/ngày. Việc kiểm soát muối càng quan trọng ở người đồng thời mắc tăng huyết áp, suy tim hoặc bệnh thận và có thể cần điều chỉnh thêm theo chỉ định riêng.
3. Thực phẩm và đồ uống chứa nhiều đường
Nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo và các món nhiều đường không cần kiêng tuyệt đối nhưng nên hạn chế, đặc biệt khi chúng thay thế những thực phẩm giàu protein, vitamin và khoáng chất trong khẩu phần. Theo WHO, đường tự do nên chiếm dưới 10% tổng năng lượng hằng ngày, và giảm xuống dưới 5% có thể mang lại thêm lợi ích sức khỏe. Người mắc đái tháo đường cần kiểm soát chặt chẽ hơn vì nhiễm trùng có thể khiến đường huyết khó ổn định.
4. Món chiên rán, nhiều dầu mỡ
Thực phẩm chiên rán hoặc quá nhiều dầu mỡ không trực tiếp làm viêm phổi nặng hơn, nhưng có thể gây đầy bụng, nhanh no hoặc buồn nôn ở một số người, từ đó khiến lượng thức ăn nạp vào giảm. Nếu khó dung nạp, người bệnh nên ưu tiên món hấp, luộc, hầm hoặc nấu mềm. Người bệnh không cần loại bỏ hoàn toàn chất béo, mà nên lựa chọn lượng phù hợp từ dầu thực vật, cá, quả bơ hoặc các loại hạt.
5. Thực phẩm gây dị ứng hoặc khó dung nạp
Người bệnh cần tránh thực phẩm đã xác định gây dị ứng và hạn chế những món thường gây đầy bụng, tiêu chảy, buồn nôn hoặc khó chịu sau ăn. Trên thực tế, không có khuyến cáo chung nào yêu cầu người bị viêm phổi kiêng sữa, trứng, thịt gà, cá hay hải sản - trừ khi người bệnh dị ứng, không dung nạp hoặc có chỉ định riêng từ bác sĩ.
Một sai lầm thường gặp là người bệnh hoặc gia đình tự kiêng khem quá mức nhiều nhóm thực phẩm khi đang chán ăn, khiến khẩu phần vốn đã ít lại càng thiếu năng lượng và protein, từ đó tăng nguy cơ sụt cân và suy dinh dưỡng.
Những đối tượng cần đặc biệt lưu ý về chế độ dinh dưỡng
Mặc dù các nguyên tắc dinh dưỡng chung có thể áp dụng cho phần lớn người mắc viêm phổi, nhu cầu năng lượng, protein, lượng dịch và khả năng ăn uống có thể khác nhau đáng kể giữa từng đối tượng. Một số nhóm có nguy cơ suy dinh dưỡng, mất nước hoặc gặp khó khăn khi ăn uống cao hơn nên cần điều chỉnh chế độ dinh dưỡng phù hợp, bao gồm:
1. Trẻ em
Trẻ bị viêm phổi thường ăn kém hoặc bú kém do sốt, mệt và thở nhanh, trong khi nhu cầu dinh dưỡng vẫn cần được đảm bảo để duy trì tăng trưởng và phục hồi. Với trẻ còn bú mẹ, nên tiếp tục cho bú nếu trẻ có thể bú an toàn; trẻ đã ăn bổ sung cần duy trì khẩu phần phù hợp với độ tuổi, ưu tiên thức ăn giàu năng lượng, protein và chia thành nhiều bữa nhỏ khi ăn kém.
Trên lâm sàng, dấu hiệu trẻ bỏ bú, không uống được, nôn nhiều hoặc có biểu hiện mất nước thường là lý do khiến gia đình cần đưa trẻ đi khám sớm, thay vì tiếp tục theo dõi tại nhà.
2. Người cao tuổi
Ở người cao tuổi, viêm phổi có thể đi kèm chán ăn, giảm vận động và tăng nguy cơ mất khối cơ, suy dinh dưỡng. Khẩu phần cần đảm bảo đủ năng lượng, đặc biệt chú trọng protein; theo ESPEN, người cao tuổi thường cần ít nhất 1 g protein/kg cân nặng/ngày, nhu cầu có thể tăng khi mắc bệnh tùy tình trạng cụ thể.
Không ít người cao tuổi mắc viêm phổi có biểu hiện ho hoặc sặc khi ăn uống mà gia đình dễ bỏ qua, trong khi đây có thể là dấu hiệu gợi ý rối loạn nuốt và làm tăng nguy cơ hít sặc, cần được theo dõi sát.

Người cao tuổi cần chú trọng protein để hạn chế mất cơ khi mắc bệnh
3. Người mắc bệnh nền
Đái tháo đường, suy tim, bệnh thận và một số bệnh lý mạn tính có thể làm thay đổi nhu cầu dinh dưỡng hoặc yêu cầu kiểm soát một số thành phần trong khẩu phần. Người đái tháo đường cần chú ý lượng carbohydrate và đường; người suy tim hoặc bệnh thận có thể cần kiểm soát natri, lượng dịch, kali hoặc protein tùy tình trạng.
Vì vậy, chế độ ăn cần đồng thời đáp ứng nhu cầu phục hồi sau viêm phổi và nguyên tắc dinh dưỡng dành cho bệnh nền, không nên tự ý tăng nước hoặc protein theo khuyến nghị chung.
4. Người suy dinh dưỡng hoặc ăn uống kém kéo dài
Người đã sụt cân, thiếu cân hoặc ăn được rất ít có nguy cơ tiếp tục mất khối cơ và suy giảm thể trạng khi mắc viêm phổi. Nên chia nhỏ bữa, tăng mật độ năng lượng và protein của món ăn thay vì chỉ tăng khối lượng thức ăn; và theo dõi cân nặng và lượng ăn thực tế.
Nếu người bệnh tiếp tục sụt cân hoặc không thể đáp ứng nhu cầu bằng chế độ ăn thông thường, cần được đánh giá dinh dưỡng để cân nhắc sản phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống hoặc biện pháp hỗ trợ phù hợp.
5. Người mắc viêm phổi nặng
Khi viêm phổi ở mức nặng, nhu cầu chuyển hóa tăng cao trong khi người bệnh thường không thể ăn đủ qua đường miệng do khó thở hoặc giảm ý thức. Trong trường hợp nhập viện hoặc điều trị hồi sức, bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng sẽ đánh giá và xác định nhu cầu năng lượng, protein phù hợp cho từng người. Nếu ăn uống thông thường không đáp ứng nhu cầu, bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung dinh dưỡng đường uống hoặc dinh dưỡng qua đường tiêu hóa tùy tình trạng. Người bệnh và gia đình không nên tự áp dụng chế độ ăn giàu năng lượng hoặc protein khi chưa có đánh giá chuyên môn.
Gợi ý thực đơn cho người bị viêm phổi
Khi đã biết viêm phổi nên ăn gì, người bệnh cần xây dựng thực đơn đảm bảo đủ dinh dưỡng, dễ ăn và phù hợp với tình trạng sức khỏe. Để sắp xếp khẩu phần hợp lý, bạn có thể tham khảo các nguyên tắc và gợi ý thực đơn dưới đây:
1. Nguyên tắc dinh dưỡng
Khi xây dựng thực đơn cho người bị viêm phổi, cần ưu tiên khả năng đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và mức độ dung nạp thay vì kiêng khem quá mức. Một số nguyên tắc quan trọng gồm:
- Đảm bảo đủ năng lượng và cân đối dưỡng chất: Khẩu phần nên kết hợp tinh bột, protein, chất béo, rau củ và trái cây để đáp ứng nhu cầu năng lượng, vitamin và khoáng chất trong quá trình phục hồi.
- Bổ sung protein trong các bữa ăn: Phân bổ thịt nạc, cá, trứng, sữa, đậu phụ hoặc các loại đậu vào bữa chính và bữa phụ để duy trì khối cơ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc ăn uống kém.
- Chia nhỏ bữa nếu chán ăn: Có thể chia thành 5 - 6 bữa nhỏ/ngày khi người bệnh nhanh no hoặc không thể ăn đủ trong ba bữa chính. Không nên ép ăn một lượng lớn trong một lần.
- Tăng mật độ dinh dưỡng khi lượng ăn giảm: Mỗi khẩu phần nhỏ nên kết hợp nhiều nhóm chất, chẳng hạn cháo có thêm thịt/cá/trứng, rau củ và lượng chất béo phù hợp, thay vì chỉ ăn cháo trắng hoặc uống nước canh.
- Lựa chọn cách chế biến dễ dung nạp: Ưu tiên hấp, luộc, hầm, nấu mềm và điều chỉnh độ đặc theo khả năng nhai nuốt. Nếu thường xuyên ho hoặc sặc khi ăn uống, người bệnh cần được đánh giá khả năng nuốt thay vì tự chuyển sang thức ăn lỏng.
- Duy trì lượng dịch phù hợp: Uống nước đều trong ngày, kết hợp canh, súp hoặc các nguồn dịch thích hợp. Người mắc suy tim, bệnh thận hoặc được chỉ định hạn chế dịch cần tuân thủ lượng nước theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Cá thể hóa theo tình trạng sức khỏe: Khẩu phần cần điều chỉnh theo tuổi, cân nặng, mức độ bệnh, tình trạng dinh dưỡng và bệnh nền; không nên áp dụng một thực đơn cố định cho tất cả người mắc viêm phổi.
2. Thực đơn tham khảo
Dưới đây là gợi ý thực đơn 3 ngày với mức năng lượng khoảng 1.800 - 2.000 kcal/ngày, dành cho người trưởng thành bị viêm phổi có khả năng ăn uống bình thường và không phải tuân thủ chế độ ăn điều trị đặc biệt.
Ngày 1:
- Bữa sáng: 1 bát cháo thịt bằm gồm khoảng 60 g gạo, 60 g thịt lợn nạc, 50 g bí đỏ và 30 g cà rốt; 200 ml sữa.
- Bữa phụ sáng: 1 hộp sữa chua khoảng 100 g và 1 quả chuối khoảng 100 g.
- Bữa trưa: 200 g cơm; 120 g cá hấp; 150 g rau cải luộc; 1 bát canh bí xanh nấu với khoảng 40 g thịt nạc; 150 g đu đủ chín.
- Bữa phụ chiều: 200 ml sữa và 100 g khoai lang hấp.
- Bữa tối: 180 g cơm; 100 g thịt gà bỏ da hầm với khoảng 100 g cà rốt, khoai tây; 80 g đậu phụ; 1 bát canh rau ngót.
Ngày 2:
- Bữa sáng: 60 g yến mạch nấu với 250 ml sữa; 1 quả trứng gà khoảng 50 g; 100 g đu đủ chín.
- Bữa phụ sáng: 1 hộp sữa chua khoảng 100 g và 1 quả kiwi khoảng 80 g.
- Bữa trưa: 200 g cơm; 100 g thịt lợn nạc kho mềm; 150 g súp lơ và cà rốt hấp; 1 bát canh rau ngót nấu với khoảng 40 g thịt bằm; 1 quả cam khoảng 150 g phần ăn được.
- Bữa phụ chiều: 150 g khoai lang hấp và 200 ml sữa.
- Bữa tối: 1 bát cháo cá gồm khoảng 70 g gạo, 120 g cá và 100 g rau củ; 100 g đậu phụ hấp; 100 g thanh long.
Ngày 3:
- Bữa sáng: 80 g bánh mì; 2 quả trứng gà khoảng 100 g; 250 ml sữa; 100 g chuối.
- Bữa phụ sáng: 1 hộp sữa chua khoảng 100 g và 100 g đu đủ chín.
- Bữa trưa: 200 g cơm; 120 g thịt bò hầm cùng khoảng 100 g khoai tây và 50 g cà rốt; 150 g rau cải luộc; 1 bát canh bí đỏ; 1 quả cam khoảng 150 g phần ăn được.
- Bữa phụ chiều: 200 ml sữa và 100 g khoai lang hấp.
- Bữa tối: 180 g cơm; 120 g cá hấp hoặc áp chảo ít dầu; 80 g đậu phụ; 150 g rau củ luộc; 1 bát canh bí xanh; 100 g thanh long.
*Lưu ý, thực đơn trên chỉ mang tính tham khảo và không áp dụng cố định cho tất cả người bị viêm phổi. Khẩu phần và mức năng lượng cần được điều chỉnh theo tuổi, giới, cân nặng, tình trạng dinh dưỡng, khả năng ăn uống, mức độ bệnh và các bệnh lý đi kèm.
Kết luận
Hiểu rõ viêm phổi nên ăn gì và cần hạn chế thực phẩm nào giúp người bệnh xây dựng chế độ ăn phù hợp trong thời gian điều trị và phục hồi. Khẩu phần nên đảm bảo đủ năng lượng, protein, rau củ, trái cây và lượng dịch phù hợp, và cần được điều chỉnh theo khả năng ăn uống, tình trạng dinh dưỡng và bệnh lý đi kèm. Người bệnh không nên kiêng khem quá mức hoặc kỳ vọng một loại thực phẩm có thể thay thế phương pháp điều trị viêm phổi.
Nếu chán ăn kéo dài, sụt cân, suy dinh dưỡng, có bệnh nền hoặc gặp khó khăn trong việc xây dựng khẩu phần, bạn có thể đến Khoa Dinh dưỡng - Bệnh viện Đại học Phenikaa để được đánh giá tình trạng dinh dưỡng và nhu cầu năng lượng, protein, vi chất theo từng trường hợp. Dựa trên kết quả đánh giá và tình trạng bệnh, đội ngũ chuyên môn sẽ tư vấn khẩu phần, lựa chọn thực phẩm, cách chia bữa và điều chỉnh chế độ ăn phù hợp, qua đó hỗ trợ duy trì thể trạng và phục hồi trong quá trình điều trị. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.







